FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg, 23h30 ngày 01/03
Eintracht Frankfurt
-0.25 0.99
+0.25 0.89
2.5 1.48
u 0.30
2.18
2.85
3.32
-0 0.99
+0 1.10
1 0.73
u 1.08
2.75
3.6
2.25
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg
Ra sân: Kaua Santos
Ra sân: Oscar Hojlund
Ra sân: Mario Gotze
Kiến tạo: Nnamdi Collins
Lucas Holer
Cyriaque IrieRa sân: Lucas Holer
Derry ScherhantRa sân: Vincenzo Grifo
Ra sân: Jonathan Michael Burkardt
Ra sân: Hugo Emanuel Larsson
Nicolas HoflerRa sân: Patrick Osterhage
Kiến tạo: Fares Chaibi
Cyriaque Irie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 2 | 0 | 80 | 7.31 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 53 | 6.63 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 7.53 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 5 | 88 | 7.24 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 18 | 6.62 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 41 | 7.15 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 84 | 7.2 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 8.26 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 111 | 105 | 94.59% | 0 | 3 | 126 | 8.06 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 54 | 6.61 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 46 | 9.02 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.2 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 51 | 5.54 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 12 | 1 | 58 | 6.22 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 5.99 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.58 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 7.13 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 45 | 5.66 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.69 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 70 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

