FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs St. Pauli, 20h30 ngày 25/10
Eintracht Frankfurt
-0.75 0.97
+0.75 0.91
2.5 0.44
u 1.50
1.55
4.70
4.00
-0.25 0.97
+0.25 1.05
1.25 0.78
u 1.03
1.87
4.6
2.57
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs St. Pauli
Mathias Pereira Lage
Kiến tạo: Fares Chaibi
Oladapo AfolayanRa sân: Mathias Pereira Lage
Conor MetcalfeRa sân: Andreas Hountondji
Abdoulie CeesayRa sân: Martijn Kaars
Ra sân: Can Yilmaz Uzun
Ra sân: Ansgar Knauff
Ra sân: Jonathan Michael Burkardt
Jackson IrvineRa sân: Karol Mets
Ra sân: Ritsu Doan
Ra sân: Fares Chaibi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Defender | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 27 | Mario Gotze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 68 | 6.71 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 51 | 7.18 | |
| 4 | Robin Koch | Defender | 0 | 0 | 0 | 104 | 101 | 97.12% | 0 | 3 | 117 | 7.33 | |
| 20 | Ritsu Doan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 2 | 47 | 7.02 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 1 | 0 | 112 | 7.37 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 3 | 3 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 8.31 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 95 | 7.66 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 29 | 7.08 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Sepe Elye Wahi | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.38 | |
| 8 | Fares Chaibi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 0 | 58 | 7.48 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Jean Negoce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 46 | 7 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 76 | 6.44 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 8 | Eric Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 0 | 74 | 6.47 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 64 | 5.88 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 58 | 45 | 77.59% | 6 | 1 | 82 | 6.79 | |
| 10 | Daniel Sinani | Forward | 3 | 0 | 1 | 63 | 49 | 77.78% | 4 | 0 | 80 | 6.58 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 26 | 5.92 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 19 | Martijn Kaars | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 20 | 5.92 | |
| 16 | Joeru Fujita | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 61 | 6.58 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 48 | 5.56 | |
| 27 | Andreas Hountondji | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 1 | 18 | 6.16 | |
| 23 | Louis Oppie | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 67 | 6.52 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

