FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs VfB Stuttgart, 00h30 ngày 30/03
Eintracht Frankfurt
-0.25 1.06
+0.25 0.82
2.5 0.50
u 1.50
2.42
2.45
3.40
-0 1.06
+0 0.93
1.25 0.93
u 0.93
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs VfB Stuttgart
Ra sân: Ansgar Knauff
Enzo Millot
Maximilian Mittelstadt
Ameen Al Dakhil
Nick WoltemadeRa sân: Chris Fuhrich
Ramon HendriksRa sân: Enzo Millot
Luca JaquezRa sân: Maximilian Mittelstadt
Jacob Bruun LarsenRa sân: Jamie Leweling
Deniz UndavRa sân: Ermedin Demirovic
Ra sân: Hugo Emanuel Larsson
Ra sân: Lucas Silva Melo,Tuta
Ra sân: Arthur Theate
Ra sân: Jean Negoce
Angelo Stiller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 52 | 7.91 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 44 | 33 | 75% | 2 | 1 | 68 | 7.86 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 4 | 52 | 6.74 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 58 | 6.88 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 50 | 7.07 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 53 | 7.15 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 42 | 6.96 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.1 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 48 | 7.12 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 46 | 7.21 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 38 | 6.67 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 64 | 6.94 | |
| 26 | Deniz Undav | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 25 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 88 | 6.74 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 1 | 80 | 6.66 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 5.89 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 37 | 7.05 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 52 | 46 | 88.46% | 10 | 0 | 70 | 6.68 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 0 | 41 | 5.94 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 2 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 41 | 5.57 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 59 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

