FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum, 21h30 ngày 10/02
Eintracht Frankfurt
-0.75 0.98
+0.75 0.90
2.5 0.82
u 0.98
1.76
4.10
3.40
-0.25 0.98
+0.25 0.91
1 0.75
u 1.05
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum
Kiến tạo: Fares Chaibi
1 - 1 Moritz Broschinski Kiến tạo: Kevin Stoger
Ra sân: Hugo Emanuel Larsson
Tim Oermann
Ra sân: Omar Marmoush
Christopher Antwi-AdjejRa sân: Takuma Asano
Ra sân: Ansgar Knauff
Ra sân: Donny van de Beek
Ra sân: Philipp Max
Matus Bero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Jens Grahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 56 | 6.82 | |
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 55 | 35 | 63.64% | 1 | 0 | 75 | 6.1 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 31 | 75.61% | 8 | 1 | 66 | 6.57 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 3 | 68 | 6.75 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 45 | 71.43% | 0 | 7 | 77 | 7.09 | |
| 25 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 35 | 7 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 3 | 5 | 72 | 7.2 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 1 | 0 | 70 | 6.76 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 29 | 7.02 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 34 | 5.78 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.64 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 10 | 1 | 59 | 6.99 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 19 | Jean Négoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 47 | Elias Baum | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 25 | 51.02% | 0 | 2 | 61 | 6.48 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 40 | 6.38 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 5 | 40 | 6.67 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 59 | 37 | 62.71% | 10 | 0 | 89 | 6.87 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 1 | 0 | 45 | 5.79 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 1 | 7 | 76 | 7.55 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 53 | 6.88 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 43 | 7.86 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 50 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

