FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum, 01h30 ngày 01/04
Eintracht Frankfurt
-1 0.88
+1 0.98
2.5 1.35
u 0.40
1.38
6.75
4.30
-0.25 0.88
+0.25 0.35
2.5 1.50
u 0.25
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum
Anthony Losilla
0 - 1 Takuma Asano
Ivan Ordets
Keven SchlotterbeckRa sân: Ivan Ordets
Ra sân: Sebastian Rode
Ra sân: Mario Gotze
Simon ZollerRa sân: Kevin Stoger
Vasilios LambropoulosRa sân: Dominique Heintz
Moritz BroschinskiRa sân: Takuma Asano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 81 | 6.52 | |
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 2 | 54 | 6.27 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 44 | 31 | 70.45% | 12 | 0 | 64 | 6.75 | |
| 21 | Lucas Alario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 32 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 53 | 47 | 88.68% | 13 | 0 | 76 | 7.47 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 6 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 8 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 2 | 69 | 6.1 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 4 | 86 | 7.07 | |
| 2 | Obite Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 2 | 1 | 88 | 7.06 | |
| 6 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 78 | 62 | 79.49% | 1 | 10 | 99 | 7.1 | |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 25 | 19 | 76% | 4 | 3 | 54 | 8.05 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 53 | 7.57 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 35 | 6.35 | |
| 9 | Simon Zoller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 4 | 35 | 6.51 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 8 | 36 | 6.96 | |
| 16 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 6 | 35.29% | 3 | 0 | 40 | 7.48 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 47 | 7.18 | |
| 30 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 24 | Vasilios Lambropoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.39 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 24 | 6.91 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 43 | 6.83 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 6.82 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.55 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 30 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

