FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen, 00h30 ngày 24/11
Eintracht Frankfurt
-0.75 0.84
+0.75 1.04
2.5 0.50
u 1.50
1.72
3.55
4.15
-0.25 0.84
+0.25 0.95
1.25 0.88
u 0.98
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen
Derrick Kohn
Kiến tạo: Hugo Ekitike
Senne Lynen
Justin NjinmahRa sân: Marco Grull
Ra sân: Ansgar Knauff
Keke ToppRa sân: Leonardo Bittencourt
Olivier DemanRa sân: Derrick Kohn
Ra sân: Omar Marmoush
Ra sân: Mario Gotze
Skelly AlveroRa sân: Senne Lynen
Amos PieperRa sân: Niklas Stark
Ra sân: Hugo Ekitike
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 52 | 7 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 48 | 35 | 72.92% | 1 | 0 | 58 | 7.48 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 4 | 70 | 7.25 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 69 | 7.09 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 6 | 0 | 54 | 7.23 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 74 | 59 | 79.73% | 1 | 2 | 89 | 7.56 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 32 | 6.44 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 35 | 7.83 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 0 | 79 | 7.31 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 19 | Jean Negoce | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.12 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 6.58 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 6 | 0 | 72 | 6.42 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 8 | 2 | 49 | 6.59 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 57 | 6.97 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 57 | 6.39 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 57 | 6.97 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 51 | 6.12 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 66 | 6.91 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 53 | 6.56 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 20 | 6.44 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 11 | Justin Njinmah | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 28 | Skelly Alvero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

