FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận El Bayadh vs JS Saoura, 23h45 ngày 20/05

Vòng 29
23:45 ngày 20/05/2026
El Bayadh
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
JS Saoura
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
15 4.15
2-0
56 4.45
2-1
31 151
3-1
141 151
3-2
151 151
4-2
151 101
4-3
151 151
0-0
7.3
1-1
8.4
2-2
36
3-3
151
4-4
151
AOS
-

VĐQG Angiêri » 30

KQBD El Bayadh vs JS Saoura hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá El Bayadh vs JS Saoura, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số El Bayadh vs JS Saoura, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Angiêri 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả El Bayadh vs JS Saoura hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả El Bayadh vs JS Saoura

El Bayadh El Bayadh
Phút
JS Saoura JS Saoura
match yellow.png
29'
46'
match change Hamza Mouali
Ra sân: Constant Wayou
Abdelkader Akram Chelali
Ra sân: Abdelilah Barkat
match change
71'
Islam Eddine Kaidi
Ra sân: mortada keniche
match change
72'
79'
match change Laid Ayad
Ra sân: Oussama Bentaleb
86'
match change Abdel Khoumani
Ra sân: Abdelkader Boutiche

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật El Bayadh VS JS Saoura

El Bayadh El Bayadh
JS Saoura JS Saoura
7
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Phạt góc
 
14
1
 
Thẻ vàng
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
7
 
Sút ra ngoài
 
11
88
 
Pha tấn công
 
83
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
83
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Saif al-Din
15
Mohammed Belkhadem
31
Barakat Bilal
28
Mouat Bouchoucha
42
Mohammed By Saeed
29
Abdelkader Akram Chelali
5
Adel Ghanem
18
Islam Eddine Kaidi
21
Ahmed Amine Mahboub
El Bayadh El Bayadh
JS Saoura JS Saoura
22
Yaiche
20
Benabda
24
Benyahia
3
Benbrahi...
14
Yerou
16
Cherif
19
Barkat
26
Kouar
8
keniche
27
Atallah
13
Sanhaji
22
Selmi
2
Akacem
13
Zaalani
11
Saadi
1
Salhi
23
Allaoui
5
Boutiche
4
Mebarki
10
Fettouhi
19
Wayou
21
Bentaleb

Substitutes

7
Laid Ayad
18
Mohamed Belghanami
25
Adel Bouchiba
14
Ilyes Faical Haddouche
8
Abdel Khoumani
6
Hamza Mouali
16
Seggari
29
Alimi Sikiru
26
Anas Yusuf
Đội hình dự bị
El Bayadh El Bayadh
Saif al-Din 40
Mohammed Belkhadem 15
Barakat Bilal 31
Mouat Bouchoucha 28
Mohammed By Saeed 42
Abdelkader Akram Chelali 29
Adel Ghanem 5
Islam Eddine Kaidi 18
Ahmed Amine Mahboub 21
El Bayadh JS Saoura
7 Laid Ayad
18 Mohamed Belghanami
25 Adel Bouchiba
14 Ilyes Faical Haddouche
8 Abdel Khoumani
6 Hamza Mouali
16 Seggari
29 Alimi Sikiru
26 Anas Yusuf

Dữ liệu đội bóng:El Bayadh vs JS Saoura

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 3
5.33 Phạm lỗi
6 Phạt góc 8.67
1.67 Thẻ vàng 0.33
45% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 0.4
3.5 Sút trúng cầu môn 5
2.6 Phạm lỗi
4.4 Phạt góc 5.1
2 Thẻ vàng 1
45.8% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

El Bayadh (31trận)
Chủ Khách
JS Saoura (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
9
7
4
HT-H/FT-T
1
2
5
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
5
3
2
3
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
1
1
HT-B/FT-B
4
0
1
6