FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

5/7 04:00
Paraguay Paraguay
Pháp Pháp
6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia

Kết quả bóng đá trận El Paso Locomotive FC vs Lexington, 08h05 ngày 31/05

Vòng 5
08:05 ngày 31/05/2026
El Paso Locomotive FC 2
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 2)
Lexington
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.819
+0.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.925
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 11
2-0
11.5 17
2-1
7.7 21
3-1
15 55
3-2
20 40
4-2
55 85
4-3
110 150
0-0
13.5
1-1
6.1
2-2
11.5
3-3
46
4-4
175
AOS
22

Hạng nhất Mỹ » 7

KQBD El Paso Locomotive FC vs Lexington hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá El Paso Locomotive FC vs Lexington, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số El Paso Locomotive FC vs Lexington, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả El Paso Locomotive FC vs Lexington hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả El Paso Locomotive FC vs Lexington

El Paso Locomotive FC El Paso Locomotive FC
Phút
Lexington Lexington
9'
match phan luoi 0 - 1 Alvaro Quezada(OW)
Diego Abitia match red
29'
44'
match goal 0 - 2 Marcus Epps
Kiến tạo: Nicolas Firmino
Kofi Twumasi match yellow.png
55'
Robert Coronado match red
62'
64'
match goal 0 - 3 Phillip Goodrum
Kiến tạo: Aaron Molloy
70'
match yellow.png Phillip Goodrum
79'
match yellow.png Arturo Ordonez
81'
match goal 0 - 4 Tarik Scott
Rubio Yovani Méndez-Rubín 1 - 4 match pen
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật El Paso Locomotive FC VS Lexington

El Paso Locomotive FC El Paso Locomotive FC
Lexington Lexington
8
 
Tổng cú sút
 
22
1
 
Sút trúng cầu môn
 
8
12
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
2
 
Thẻ đỏ
 
0
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
5
 
Cứu thua
 
0
7
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
18
35
 
Long pass
 
27
2
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
12
1
 
Đánh chặn
 
6
28
 
Ném biên
 
19
365
 
Số đường chuyền
 
484
80%
 
Chuyền chính xác
 
86%
88
 
Pha tấn công
 
97
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
30
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.08
0.97
 
Cú sút trúng đích
 
3.18
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
5
 
Số quả tạt chính xác
 
9
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
20
 
Phá bóng
 
6

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:El Paso Locomotive FC vs Lexington

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.33
2 Sút trúng cầu môn 1.67
15 Phạm lỗi 4.33
2.67 Phạt góc 0.33
1.67 Thẻ vàng 0.67
49% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.7
1.8 Bàn thua 1.3
3.4 Sút trúng cầu môn 2.9
13.3 Phạm lỗi 7.5
4.1 Phạt góc 2.7
2.2 Thẻ vàng 1.2
48.1% Kiểm soát bóng 56.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

El Paso Locomotive FC (21trận)
Chủ Khách
Lexington (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
4
HT-H/FT-T
1
3
4
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
0
2
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
3
4
2
3