FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Elche vs Mallorca, 20h00 ngày 21/03
Elche
-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.25 0.85
u 1.00
2.05
3.30
3.25
-0.25 0.87
+0.25 0.70
1 0.98
u 0.83
2.75
4
2.1
La Liga » 1
KQBD Elche vs Mallorca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Elche vs Mallorca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Elche vs Mallorca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Elche vs Mallorca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Elche vs Mallorca
0 - 1 Pablo Torre Kiến tạo: Zito Luvumbo
Manuel MorlanesRa sân: Zito Luvumbo
Sergi DarderRa sân: Pablo Torre
Ra sân: Grady Diangana
Kiến tạo: German Valera
Ra sân: Marc Aguado Pallares
Ra sân: Rafael Mir Vicente
Antonio Latorre Grueso
Justin Noel KalumbaRa sân: Antonio Sanchez Navarro
Vedat Muriqi
Ra sân: German Valera
Antonio Jose Raillo Arenas
Ra sân: Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Samuel Almeida Costa Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Elche VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Elche vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.71 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 19 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 15 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 11 | German Valera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 6.65 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.86 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.13 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.44 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.54 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 15 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 18 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

