FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Elche vs Real Oviedo, 23h30 ngày 21/09
Elche
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.5 1.15
u 0.65
2.00
4.00
2.80
-0.25 1.03
+0.25 0.70
0.75 0.83
u 0.98
2.75
5
1.95
La Liga » 1
KQBD Elche vs Real Oviedo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Elche vs Real Oviedo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Elche vs Real Oviedo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Elche vs Real Oviedo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Elche vs Real Oviedo
Ilyas ChairaRa sân: Josip Brekalo
Santigo Cazorla GonzalezRa sân: Haissem Hassan
Leander Dendoncker
Lucas AhijadoRa sân: Ignacio Vidal Miralles
Jose Salomon Rondon Gimenez
Alex ForesRa sân: Luka Ilic
Alberto ReinaRa sân: Kwasi Sibo
Ra sân: German Valera
Ra sân: Martim Neto
Ra sân: Jose Antonio Fernandez Pomares
Ra sân: Rafael Mir Vicente
Ra sân: Rodrigo Mendoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Elche VS Real Oviedo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Elche vs Real Oviedo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 7.15 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 53 | 6.84 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 7.02 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 30 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 15 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.49 |
Real Oviedo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.81 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 12 | Daniel Pedro Calvo Sanroman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 18 | 6.11 | |
| 18 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 21 | Luka Ilic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 5.96 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

