FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Elche vs Sevilla, 00h30 ngày 25/05
Elche
+0.5 0.74
-0.5 1.12
2.5 1.45
u 0.30
3.00
2.12
3.30
-0 0.74
+0 1.30
2.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Elche vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Elche vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Elche vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Elche vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Elche vs Sevilla
0 - 1 Erik Lamela Kiến tạo: Youssef En-Nesyri
Pape Alassane Gueye
Kiến tạo: Jose Antonio Fernandez Pomares
Ra sân: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Nemanja GudeljRa sân: Erik Lamela
Fernando Francisco Reges
Jesus Navas Gonzalez
Ra sân: Lucas Boye
Ra sân: Randy Nteka
Ivan RakiticRa sân: Fernando Francisco Reges
Gonzalo MontielRa sân: Jesus Navas Gonzalez
Ra sân: Fidel Chaves De la Torre
Loic Bade
Bryan Gil SalvatierraRa sân: Marcos Acuna
Rafael Mir VicenteRa sân: Youssef En-Nesyri
Ra sân: Jose Antonio Fernandez Pomares
Bryan Gil Salvatierra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Elche VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Elche vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fidel Chaves De la Torre | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 2 | 0 | 73 | 6.12 | |
| 23 | Carlos Clerc Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 0 | 71 | 6.24 | |
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 49 | 49 | 100% | 5 | 0 | 73 | 7.24 | |
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 74 | 6.38 | |
| 19 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.76 | |
| 9 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 20 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 7 | 79 | 70 | 88.61% | 6 | 1 | 94 | 7.65 | |
| 24 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 10 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.49 | |
| 13 | Edgar Badia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 8 | Jose Raul Gutierrez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 11 | Tete Morente | Cánh trái | 4 | 4 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 5 | 1 | 73 | 9.42 | |
| 18 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 15 | Alex Collado Gutierrez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 0 | 49 | 7.21 | |
| 26 | John Nwankwo Donald | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 6 | 71 | 6.84 | |
| 22 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 29 | 6.28 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 27 | 7.31 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 45 | 6.95 | |
| 4 | Karim Rekik | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 4 | 40 | 6.75 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 52 | 6.86 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 7 | 0 | 34 | 7.13 | |
| 12 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.05 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.64 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.06 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 4 | 34 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

