FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Elche vs Sociedad, 03h00 ngày 08/11
Elche
-0 0.93
+0 0.95
2.5 1.20
u 0.62
2.85
2.30
3.11
-0 0.93
+0 0.75
1 1.10
u 0.70
3.6
3.1
2.05
La Liga » 1
KQBD Elche vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Elche vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Elche vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Elche vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Elche vs Sociedad
Jon Aramburu
Kiến tạo: alvaro Nunez
Sadiq UmarRa sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Arsen ZakharyanRa sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Jose Antonio Fernandez Pomares
Ra sân: Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Aihen Munoz CapellanRa sân: Carlos Soler Barragan
Pablo Marin TejadaRa sân: Brais Mendez
Arsen Zakharyan
Luka SucicRa sân: Sergio Gómez Martín
Ra sân: Victor Chust
Ra sân: Marc Aguado Pallares
1 - 1 Mikel Oyarzabal
Jon Gorrotxategi
Ra sân: Rafael Mir Vicente
Ra sân: Rodrigo Mendoza
Aritz ElustondoRa sân: Jon Aramburu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Elche VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Elche vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 35 | 7.19 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 14 | Aleix Febas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 69 | 7.18 | |
| 22 | David Affengruber | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Defender | 2 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 48 | 7.25 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 23 | Victor Chust | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 36 | 6.73 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 28 | 6.55 | |
| 30 | Rodrigo Mendoza | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 15 | alvaro Nunez | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 1 | 64 | 6.81 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 7.09 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 23 | Brais Mendez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 39 | 6.65 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 2 | Jon Aramburu | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.45 | |
| 31 | Jon Martin | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.65 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 28 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

