FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Elche vs Valencia, 21h15 ngày 11/04
Elche
-0.25 1.06
+0.25 0.84
2.25 0.85
u 1.05
2.39
3.05
3.40
-0 1.06
+0 1.19
1 1.05
u 0.85
3.05
3.6
2.1
La Liga » 1
KQBD Elche vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Elche vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Elche vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Elche vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Elche vs Valencia
Diego Lopez NoguerolRa sân: Luis Rioja
Hugo DuroRa sân: Sadiq Umar
Guido Rodriguez
Ra sân: Buba Sangare
Ra sân: Andre Silva
Ra sân: Martim Neto
Ra sân: Gonzalo Villar
Kiến tạo: Aleix Febas
Jesus VazquezRa sân: Jose Luis Gaya Pena
Jose Luis Garcia Vaya, PepeluRa sân: Eray Ervin Comert
Arnaut Danjuma Adam GroeneveldRa sân: Lucas Beltran
Ra sân: German Valera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Elche VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Elche vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 49 | 7.31 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.46 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 73 | 8.28 | |
| 15 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 44 | 6.84 | |
| 12 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 4 | 88 | 7.43 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 73 | 7.98 | |
| 11 | German Valera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 18 | John Nwankwo Donald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.49 | |
| 24 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 7.39 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.53 | |
| 42 | Buba Sangare | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 65 | 6.16 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 2 | 28 | 6.59 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 2 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 54 | 6.19 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 5 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 8 | 1 | 56 | 6.87 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 5.82 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 32 | 7.33 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 5 | 4 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 43 | 7.07 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

