FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Elche vs Valladolid, 22h15 ngày 11/03
Elche
-0 0.80
+0 1.06
1.5 1.35
u 0.40
2.35
2.75
3.15
-0 0.80
+0 1.15
1.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Elche vs Valladolid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Elche vs Valladolid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Elche vs Valladolid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Elche vs Valladolid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Elche vs Valladolid
0 - 1 Cyle Larin Kiến tạo: Lucas Olaza
Ra sân: Randy Nteka
Ra sân: Jose Angel Carmona
Roque Mesa QuevedoRa sân: Alvaro Aguado
Javi SanchezRa sân: Joaquin Fernandez Moreno
Darwin MachisRa sân: Ivan Sanchez Aguayo
Ra sân: Carlos Clerc Martinez
Ra sân: Gerard Gumbau
Oscar Plano Pedreno
Sergio Escudero PalomoRa sân: Lucas Olaza
Enrique Perez MunozRa sân: Oscar Plano Pedreno
Ra sân: Enzo Pablo Andia Roco

Martin Hongla
Martin Hongla
Roque Mesa Quevedo

Roque Mesa Quevedo
Cyle Larin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Elche VS Valladolid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Elche vs Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 5 | 46 | 7.09 | |
| 3 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 37 | 6.63 | |
| 16 | Fidel Chaves De la Torre | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 57 | 6.21 | |
| 23 | Carlos Clerc Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 21 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 2 | 58 | 6.87 | |
| 14 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 3 | 58 | 6.3 | |
| 19 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 9 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 3 | 51 | 6.83 | |
| 20 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 13 | Edgar Badia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 8 | Jose Raul Gutierrez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 11 | Tete Morente | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 8 | 2 | 29 | 6.66 | |
| 18 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 30 | 5.97 | |
| 22 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 2 | Lautaro Blanco | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 0 | 25 | 6.74 | ||
| 40 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 31 | 6.07 |
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Sergio Asenjo Andres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 44 | 8.51 | |
| 18 | Sergio Escudero Palomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 10 | Oscar Plano Pedreno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 22 | Darwin Machis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 12 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 44 | 7.27 | |
| 17 | Roque Mesa Quevedo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 21 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 25 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 3 | 41 | 6.89 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 30 | 7.02 | |
| 20 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 41 | 7.52 | |
| 6 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 41 | 7.34 | |
| 15 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 51 | 7.18 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 39 | 6.19 | |
| 4 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 27 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 54 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

