FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eldense vs Sociedad, 03h00 ngày 17/12
Eldense
+1.25 0.82
-1.25 0.96
2.75 1.00
u 0.72
5.95
1.38
4.30
+0.5 0.82
-0.5 1.00
1 0.70
u 1.00
5.25
2.25
2.2
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
KQBD Eldense vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eldense vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eldense vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eldense vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eldense vs Sociedad
Ra sân: Ruben Quintanilla
Ra sân: Benjamin Billups
Ra sân: David Ruiz
Arsen Zakharyan
Jon KarrikaburuRa sân: Arsen Zakharyan
Luka SucicRa sân: Brais Mendez
Sergio Gómez MartínRa sân: Aihen Munoz Capellan
0 - 1 Luka Sucic
Kiến tạo: Hamza Bellari
Ra sân: Borja Calvo
Lander AstiazaranRa sân: Carlos Soler Barragan
Pablo Marin TejadaRa sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Arnau Gaixas
Lander Astiazaran
1 - 2 Pablo Marin Tejada Kiến tạo: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eldense VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eldense vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eldense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Quintana Nacho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 3 | Floris Smand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Pablo Valencia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 16 | Ruben Quintanilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Arnau Gaixas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 19 | Alejandro Ibarrondo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 6 | Borja Calvo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 18 | Guillermo Macho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 2 | Alex Garralaga Serradell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 15 | Benjamin Billups | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 21 | David Ruiz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 2 | 2 | 32 | 6.3 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 76 | 6.7 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 21 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 81 | 6.7 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 54 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

