FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Elfsborg vs IFK Goteborg, 00h00 ngày 02/10

Vòng 22
00:00 ngày 02/10/2021
Elfsborg
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
IFK Goteborg
Địa điểm: Boras Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃

VĐQG Thụy Điển » 11

KQBD Elfsborg vs IFK Goteborg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Elfsborg vs IFK Goteborg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Elfsborg vs IFK Goteborg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Elfsborg vs IFK Goteborg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Elfsborg vs IFK Goteborg

Elfsborg Elfsborg
Phút
IFK Goteborg IFK Goteborg
Jeppe Okkels 1 - 0 match goal
38'
56'
match change Hosam Aiesh
Ra sân: Kevin Yakob
72'
match change Isak Dahlqvist
Ra sân: Bernardo Vilar
Jacob Ondrejka
Ra sân: Rasmus Alm
match change
76'
81'
match change Filip Ambroz
Ra sân: Simon Thern
81'
match change Robin Soder
Ra sân: Gustaf Norlin
Samuel Holmen
Ra sân: Simon Olsson
match change
90'
90'
match yellow.png Carl Johansson
Samuel Holmen match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Elfsborg VS IFK Goteborg

Elfsborg Elfsborg
IFK Goteborg IFK Goteborg
9
 
Phạt góc
 
2
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
3
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
1
15
 
Sút Phạt
 
14
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
483
 
Số đường chuyền
 
385
11
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Việt vị
 
2
25
 
Đánh đầu thành công
 
15
1
 
Cứu thua
 
4
16
 
Rê bóng thành công
 
17
11
 
Đánh chặn
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Thử thách
 
17
153
 
Pha tấn công
 
86
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Ludvig Malberg
16
Emmanuel Boateng
11
Ahmed Qasem
8
Samuel Holmen
14
Jacob Ondrejka
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
2
Gustaf Lagerbielke
26
Marokhy Ndione
Elfsborg Elfsborg 4-3-3
4-4-2 IFK Goteborg IFK Goteborg
30
Valdimar...
20
Strand
5
Jarjue
15
Vaisaen
24
Larsson
10
Olsson
6
Romer
7
Holst
19
Okkels
17
Frick
21
Alm
1
Anestis
4
Johansso...
30
Bjarsmyr
3
Vilar
5
Jallow
14
Norlin
13
Svensson
20
Thern
22
Sana
29
Wilhelms...
23
Yakob

Substitutes

32
Hannes Lennartsson
18
Isak Dahlqvist
24
Filip Ambroz
9
Robin Soder
12
Ole Soderberg
33
Lucas Kahed
8
Hosam Aiesh
Đội hình dự bị
Elfsborg Elfsborg
Ludvig Malberg 2
Emmanuel Boateng 16
Ahmed Qasem 11
Samuel Holmen 8
Jacob Ondrejka 14
Sveinn Aron Gudjohnsen 11
Gustaf Lagerbielke 2
Marokhy Ndione 26
Elfsborg IFK Goteborg
32 Hannes Lennartsson
18 Isak Dahlqvist
24 Filip Ambroz
9 Robin Soder
12 Ole Soderberg
33 Lucas Kahed
8 Hosam Aiesh

Dữ liệu đội bóng:Elfsborg vs IFK Goteborg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.67
2.33 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 2.33
45.67% Kiểm soát bóng 46%
6.67 Phạm lỗi 4.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 2.2
2.7 Phạt góc 4.7
1.7 Thẻ vàng 2.1
3.8 Sút trúng cầu môn 4.5
42.7% Kiểm soát bóng 46.3%
10.6 Phạm lỗi 10.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Elfsborg (21trận)
Chủ Khách
IFK Goteborg (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
1
HT-H/FT-T
6
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
1
2
1
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
1
2
1
HT-B/FT-B
1
0
1
4