FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Elfsborg vs Qarabag, 03h00 ngày 13/12
Elfsborg
-0 0.84
+0 0.96
3 0.88
u 0.82
2.35
2.48
3.53
-0 0.84
+0 0.92
1.25 0.91
u 0.79
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Elfsborg vs Qarabag hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Elfsborg vs Qarabag, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Elfsborg vs Qarabag, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Elfsborg vs Qarabag hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Elfsborg vs Qarabag
Kiến tạo: Besfort Zeneli
Badavi Guseynov
Leandro AndradeRa sân: Oleksii Kashchuk
Ra sân: Arber Zeneli
Tural BayramovRa sân: Marko Vesovic
Ra sân: Michael Baidoo
Ra sân: Ahmed Qasem
Emmanuel AddaiRa sân: Julio Romao
Olavio Vieira dos Santos Junior
Nariman AkhundzadeRa sân: Elvin Dzhafarquliyev
Patrick AndradeRa sân: Marko Jankovic
Marko Jankovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Elfsborg VS Qarabag
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Elfsborg vs Qarabag
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Elfsborg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Niklas Hult | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 15 | Simon Hedlund | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 8 | Sebastian Holmen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 9 | Arber Zeneli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 31 | Isak Pettersson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Michael Baidoo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 18 | Ahmed Qasem | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 34 | 6.49 | |
| 27 | Besfort Zeneli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 29 | Ibrahim Buhari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.47 | |
| 2 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 16 | Timothy Ouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.68 |
Qarabag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 41 | 6.76 | |
| 29 | Marko Vesovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 2 | 69 | 7.24 | |
| 55 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 69 | 7.03 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 59 | 6.96 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.23 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 2 | 80 | 7.12 | |
| 21 | Oleksii Kashchuk | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 53 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

