FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Emmen vs Feyenoord, 19h30 ngày 21/05
Emmen
+1.25 0.90
-1.25 0.90
3.25 0.87
u 0.83
5.70
1.37
4.85
+0.5 0.90
-0.5 0.89
1.25 0.75
u 0.95
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Emmen vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Emmen vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Emmen vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Emmen vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Emmen vs Feyenoord
Kiến tạo: Keziah Veendorp
1 - 1 Oussama Idrissi Kiến tạo: Quilindschy Hartman
Santiago Gimenez
Mats Wieffer
Ra sân: Keziah Veendorp
Ra sân: Ahmed El Messaoudi
Alireza JahanbakhshRa sân: Igor Paixao
Javairo DilrosunRa sân: Oussama Idrissi
Neraysho KasanwirjoRa sân: Quinten Timber
Danilo Pereira da SilvaRa sân: Sebastian Szymanski
Ra sân: Jeremy Antonisse
Ra sân: Lorenzo Burnet
1 - 2 Danilo Pereira da Silva Kiến tạo: Lutsharel Geertruida
Ra sân: Richairo Zivkovic
Marcos Johan Lopez LanfrancoRa sân: Quilindschy Hartman
1 - 3 Danilo Pereira da Silva Kiến tạo: Alireza Jahanbakhsh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Emmen VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Emmen vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Emmen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jeroen Veldmate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 17 | Mike te Wierik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 18 | Lorenzo Burnet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 5 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 32 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 9 | Richairo Zivkovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.94 | |
| 23 | Ahmed El Messaoudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 2 | Keziah Veendorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 6.98 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 57 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.08 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 36 | 7.32 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 43 | 6.04 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 6.51 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 44 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

