FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Empoli vs AC Milan, 18h30 ngày 07/01
Empoli
+0.75 1.00
-0.75 0.88
2.5 0.70
u 1.05
4.30
1.64
3.80
+0.25 1.00
-0.25 0.83
0.5 0.33
u 2.25
Serie A » 1
KQBD Empoli vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Empoli vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Empoli vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Empoli vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Empoli vs AC Milan
0 - 1 Ruben Loftus Cheek Kiến tạo: Rafael Leao
Ra sân: Tyronne Ebuehi
Ruben Loftus Cheek Penalty awarded
0 - 2 Olivier Giroud
Alejandro JiménezRa sân: Alessandro Florenzi
Davide Calabria
Alejandro Jiménez
Ra sân: Baldanzi Tommaso
Yunus MusahRa sân: Ruben Loftus Cheek
Davide BartesaghiRa sân: Davide Calabria
Ra sân: Francesco Caputo
Ra sân: Alberto Grassi
Matteo GabbiaRa sân: Simon Kjaer
Chaka TraoreRa sân: Rafael Leao
0 - 3 Chaka Traore Kiến tạo: Christian Pulisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Empoli VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Empoli vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 5.73 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 37 | 5.96 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.71 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 5.66 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.62 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 26 | 5.86 | |
| 22 | Filippo Ranocchia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.01 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.98 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 2 | 24 | 7.88 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 56 | 6.62 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 7.06 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 7.22 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 49 | 7.06 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 74 | Alejandro Jiménez | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

