FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Empoli vs Bologna, 02h45 ngày 26/01
Empoli
+0.5 0.81
-0.5 1.07
2.25 1.02
u 0.78
3.45
2.06
3.03
+0.25 0.81
-0.25 1.15
0.75 0.70
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Empoli vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Empoli vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Empoli vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Empoli vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Empoli vs Bologna
Kiến tạo: Giuseppe Pezzella
1 - 1 Benjamin Dominguez Kiến tạo: Charalampos Lykogiannis
Santiago Thomas CastroRa sân: Thijs Dallinga
Ra sân: Liam Henderson
Ra sân: Alberto Grassi
Lewis FergusonRa sân: Nikola Moro
Giovanni FabbianRa sân: Jens Odgaard
Juan MirandaRa sân: Charalampos Lykogiannis
Ra sân: Giuseppe Pezzella
Ra sân: Lorenzo Colombo
Samuel IlingRa sân: Benjamin Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Empoli VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Empoli vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 5 | 2 | 41 | 7.49 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.25 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 30 | 6.69 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.19 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 41 | 5.88 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 52 | 6.87 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 55 | 6.79 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 2 | 65 | 7.18 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 17 | 6.41 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 74 | 6.86 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.23 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

