FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Empoli vs Fiorentina, 23h00 ngày 29/09
Empoli
+0.25 0.96
-0.25 0.92
2.5 1.10
u 0.67
2.95
2.20
3.20
-0 0.96
+0 0.65
1 1.10
u 0.78
Serie A » 1
KQBD Empoli vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Empoli vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Empoli vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Empoli vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Empoli vs Fiorentina
Ra sân: Lorenzo Colombo
Lucas BeltranRa sân: Albert Gudmundsson
Nanitamo Jonathan IkoneRa sân: Andrea Colpani
Yacine AdliRa sân: Danilo Cataldi
Ra sân: Liam Henderson
Ra sân: Sebastiano Esposito
Riccardo SottilRa sân: Cristian Kouame
Ra sân: Faustino Anjorin
Fabiano ParisiRa sân: Robin Gosens
Pietro Comuzzo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Empoli VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Empoli vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.79 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 38 | 7.16 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 26 | 6.59 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 6.78 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 41 | 6.61 | |
| 21 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 52 | 6.74 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 99 | Cristian Kouame | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 36 | 6.18 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 58 | 7.17 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.52 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 54 | 6.93 | |
| 23 | Andrea Colpani | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 31 | 5.83 | |
| 4 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 50 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

