FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Empoli vs Genoa, 21h00 ngày 28/12
Empoli
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2.5 1.63
u 0.50
2.32
3.07
2.85
-0 1.09
+0 1.05
0.5 0.57
u 1.45
Serie A » 1
KQBD Empoli vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Empoli vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Empoli vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Empoli vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Empoli vs Genoa
Stefano SabelliRa sân: Brooke Norton Cuffy
0 - 1 Milan Badelj
Ra sân: Liam Henderson
Fabio MirettiRa sân: Milan Badelj
Caleb EkubanRa sân: Andrea Pinamonti
Patrizio MasiniRa sân: Alessandro Zanoli
Morten Thorsby
0 - 2 Caleb Ekuban Kiến tạo: Fabio Miretti
Ra sân: Saba Goglichidze
Ra sân: Alberto Grassi
Kiến tạo: Faustino Anjorin
Vitor Oliveira
Ra sân: Liberato Cacace
Ra sân: Faustino Anjorin
Koni De WinterRa sân: Morten Thorsby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Empoli VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Empoli vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 22 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 53 | 6.55 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 5 | 4 | 82 | 6.62 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 81 | 7.23 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.63 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 1 | 52 | 6.42 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 2 | 32 | 18 | 56.25% | 3 | 1 | 55 | 7.34 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 49 | 7.46 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 38 | 6.92 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 57 | 6.45 | |
| 19 | Emmanuel Ekong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 5.27 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 7.56 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 8.57 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 1 | 1 | 39 | 6.51 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.02 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 6 | 39 | 7.13 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 39 | 6.76 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 24 | 6.27 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 61 | 6.71 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 6.27 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.19 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 3 | 6 | 58 | 7.18 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

