FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Empoli vs Genoa, 21h00 ngày 03/02
Empoli
-0 1.08
+0 0.80
2 0.94
u 0.86
2.87
2.45
2.87
-0 1.08
+0 0.86
0.5 0.60
u 1.20
Serie A » 1
KQBD Empoli vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Empoli vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Empoli vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Empoli vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Empoli vs Genoa
Caleb EkubanRa sân: Ruslan Malinovskyi
Ra sân: Bartosz Bereszynski
Ra sân: Alberto Cerri
Koni De Winter
Ra sân: Alberto Grassi
Ra sân: Szymon Zurkowski
Stefano Sabelli
Vitor OliveiraRa sân: Mateo Retegui
Aaron CaricolRa sân: Stefano Sabelli
Ra sân: Nicolo Cambiaghi

Koni De Winter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Empoli VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Empoli vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mattia Destro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 41 | 6.53 | |
| 17 | Alberto Cerri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 7 | 21 | 6.45 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 48 | 6.26 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 54 | 6.56 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 58 | 43 | 74.14% | 1 | 2 | 83 | 8.01 | |
| 8 | Viktor Kovalenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 56 | 7.03 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 4 | 1 | 59 | 7.05 | |
| 27 | Szymon Zurkowski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 59 | 6.86 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 41 | 6.88 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 32 | 6.71 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 5.99 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 0 | 81 | 6.41 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 3 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 19 | 6.37 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 1 | 93 | 7 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 25 | 19 | 76% | 7 | 2 | 52 | 7.09 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 4 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 6 | 66 | 7.65 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 50 | 7.08 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 6 | 57 | 5.81 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

