FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Empoli vs Inter Milan, 00h30 ngày 31/10
Empoli 1
+1.25 0.86
-1.25 1.07
2.5 0.80
u 0.91
6.70
1.37
4.50
+0.5 0.86
-0.5 1.03
1 0.85
u 1.00
Serie A » 1
KQBD Empoli vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Empoli vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Empoli vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Empoli vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Empoli vs Inter Milan
Matteo Darmian Goal Disallowed
Ra sân: Ola Solbakken
0 - 1 Davide Frattesi Kiến tạo: Matteo Darmian
Ra sân: Youssef Maleh
Ra sân: Faustino Anjorin
Alessandro Bastoni
Benjamin PavardRa sân: Alessandro Bastoni
Denzel DumfriesRa sân: Federico Dimarco
Piotr ZielinskiRa sân: Henrik Mkhitaryan
Ra sân: Lorenzo Colombo
0 - 2 Davide Frattesi Kiến tạo: Lautaro Javier Martinez
Mehdi TaromiRa sân: Marcus Thuram
Ra sân: Emmanuel Gyasi
0 - 3 Lautaro Javier Martinez Kiến tạo: Nicolo Barella
Tiago PalaciosRa sân: Stefan de Vrij
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Empoli VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Empoli vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 22 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.46 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.04 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.42 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 29 | 6.28 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.29 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Defender | 0 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 52 | 7.07 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 3 | 78 | 6.72 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 62 | 6.83 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 5 | 1 | 71 | 6.54 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 2 | 1 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 0 | 52 | 7.03 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 22 | 6.53 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 16 | Davide Frattesi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 27 | 7.27 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 3 | 2 | 82 | 6.85 | |
| 31 | Yann Bisseck | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 68 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

