FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Empoli vs Juventus, 23h00 ngày 14/09
Empoli
+0.75 0.83
-0.75 1.05
2.5 1.25
u 0.60
4.75
1.60
3.60
+0.25 0.83
-0.25 0.83
0.75 0.73
u 1.15
Serie A » 1
KQBD Empoli vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Empoli vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Empoli vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Empoli vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Empoli vs Juventus
Gleison Bremer Silva Nascimento
Ra sân: Lorenzo Colombo
Kephren Thuram-UlienRa sân: Manuel Locatelli
Samuel MbangulaRa sân: Kenan Yildiz
Timothy WeahRa sân: Nicolas Gonzalez
Nicolo FagioliRa sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Kephren Thuram-Ulien
Ra sân: Sebastiano Esposito
Ra sân: Alberto Grassi
Ra sân: Liam Henderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Empoli VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Empoli vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 23 | Devis Vásquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 34 | 6.6 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 26 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Forward | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 2 | 69 | 7 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 4 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 35 | 100% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 4 | 57 | 7.3 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 25 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

