FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Empoli vs Lazio, 17h30 ngày 04/05
Empoli 1
+0.5 0.98
-0.5 0.90
2.5 1.05
u 0.73
3.57
1.84
3.52
+0.25 0.98
-0.25 0.98
1 1.10
u 0.78
5
2.4
2.1
Serie A » 1
KQBD Empoli vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Empoli vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Empoli vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Empoli vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Empoli vs Lazio
0 - 1 Boulaye Dia Kiến tạo: Elseid Hisaj

Ra sân: Saba Goglichidze
Gustav IsaksenRa sân: Adam Marusic
Luca Pellegrini
Matias VecinoRa sân: Boulaye Dia
Ra sân: Ola Solbakken
Elseid Hisaj
Mario GilaRa sân: Luca Pellegrini
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Mattia Zaccagni

Elseid Hisaj
Oliver NielsenRa sân: Nicolo Rovella
Matias Vecino
Oliver Nielsen
Ra sân: Mattia Viti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Empoli VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Empoli vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 7 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 36 | 7.29 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 2 | 46 | 6.42 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 63 | 6.82 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 3 | 41 | 6.84 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 5.79 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 4.75 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 60 | 6.23 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 2 | 2 | 73 | 6.31 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 46 | 7.04 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 5.79 | |
| 90 | Ismael Konate | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.13 | |
| 89 | Thomas Campaniello | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.94 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 27 | 6.08 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 2 | 87 | 7.08 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 3 | 57 | 6.48 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 56 | 100% | 0 | 2 | 72 | 7.47 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 1 | 76 | 6.74 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 1 | 55 | 6.74 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 53 | 7.02 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 48 | 7.19 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 28 | 7.21 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 2 | 85 | 6.97 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 35 | 6.73 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

