FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Empoli vs Napoli, 17h30 ngày 20/10
Empoli
+0.75 1.01
-0.75 0.87
2.5 1.05
u 0.70
4.75
1.60
3.63
+0.25 1.01
-0.25 0.88
0.5 0.40
u 1.75
Serie A » 1
KQBD Empoli vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Empoli vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Empoli vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Empoli vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Empoli vs Napoli
Andre Zambo Anguissa
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Romelu Lukaku
Mathias OliveraRa sân: Leonardo Spinazzola
0 - 1 Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Alberto Grassi
David Neres CamposRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Giovanni Di Lorenzo
Ra sân: Faustino Anjorin
Ra sân: Jacopo Fazzini
Ra sân: Saba Goglichidze
Ra sân: Lorenzo Colombo
Pasquale MazzocchiRa sân: Matteo Politano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Empoli VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Empoli vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.28 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 59 | 6.72 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 54 | 6.48 | |
| 32 | Nicolas Haas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 10 | 0 | 56 | 6.79 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 62 | 6.45 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 61 | 7.11 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 36 | 5.91 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 55 | 5.96 | |
| 19 | Emmanuel Ekong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 5 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 42 | 6.28 | |
| 90 | Ismael Konate | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.04 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 54 | 6.77 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 37 | 7.25 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 59 | 6.94 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 6.61 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 2 | 75 | 7.69 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 48 | 6.89 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 67 | 7.12 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 42 | 7.96 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 57 | 6.98 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 30 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

