FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Empoli vs Sassuolo, 21h00 ngày 26/11
Empoli
-0 0.94
+0 0.92
5.5 1.25
u 0.50
2.50
2.40
3.45
-0 0.94
+0 0.90
4.5 1.45
u 0.30
Serie A » 1
KQBD Empoli vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Empoli vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Empoli vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Empoli vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Empoli vs Sassuolo
1 - 1 Andrea Pinamonti
1 - 2 Matheus Henrique Kiến tạo: Jeremy Toljan
Matheus Henrique
Domenico Berardi
Matias Nicolas VinaRa sân: Mattia Viti
Jeremy Toljan Penalty awarded
2 - 3 Domenico Berardi
Ra sân: Jacopo Fazzini
Ra sân: Filippo Ranocchia
Ra sân: Matteo Cancellieri
Samuele MulattieriRa sân: Andrea Pinamonti
Samuel CastillejoRa sân: Armand Lauriente
Ra sân: Nicolo Cambiaghi
Nedim BajramiRa sân: Kristian Thorstvedt
Ra sân: Youssef Maleh
Marcus Holmgren PedersenRa sân: Domenico Berardi
3 - 4 Domenico Berardi Kiến tạo: Matias Nicolas Vina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Empoli VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Empoli vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 38 | 6.56 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.06 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6.31 | |
| 22 | Filippo Ranocchia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 16 | 16 | 100% | 3 | 1 | 28 | 7.37 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 2 | 37 | 7.16 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 24 | 6.95 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 7.19 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 18 | 6.62 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 30 | 6.69 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 25 | 6.38 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 24 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

