FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận ES Setif vs JS kabylie, 00h00 ngày 20/12

Vòng 13
00:00 ngày 20/12/2025
ES Setif
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
JS kabylie
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.943
+1
1.787
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.862
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
4.6 6.2
2-0
8.8 16.5
2-1
10.5 25
3-1
30 100
3-2
75 120
4-2
200 200
4-3
200 200
0-0
4.8
1-1
5.7
2-2
27
3-3
190
4-4
200
AOS
135

VĐQG Angiêri » 30

KQBD ES Setif vs JS kabylie hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá ES Setif vs JS kabylie, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số ES Setif vs JS kabylie, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Angiêri 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả ES Setif vs JS kabylie hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả ES Setif vs JS kabylie

ES Setif ES Setif
Phút
JS kabylie JS kabylie
14'
match yellow.png
59'
match change Aimen Lahmeri
Ra sân: Lahlou Akhrib
72'
match change Reda Benchaa
Ra sân: Laid Bellaouel
72'
match change Babacar Sarr
Ra sân: Mehdi Boudjemaa
Imadeddine Boubekeur 1 - 0 match goal
73'
match yellow.png
74'
match yellow.png
80'
80'
match change Oualid Malki
Ra sân: Ryad Boudebouz
80'
match change Mostapha Rezkallah Bott
Ra sân: Arthur Bada

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ES Setif VS JS kabylie

ES Setif ES Setif
JS kabylie JS kabylie
9
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
17
 
Phạm lỗi
 
18
4
 
Phạt góc
 
6
18
 
Sút Phạt
 
18
5
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
3
 
Sút ra ngoài
 
6
62
 
Pha tấn công
 
63
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Ibrahim Bekakchi
7
Salah Bouchama
26
Aissa Boudechicha
41
Oussama Bouguerri
17
Mohamed Boukerma
12
Adda Derder
28
Gharbi
16
Zakaria Saidi
29
Mudasiru Salifu
ES Setif ES Setif
JS kabylie JS kabylie
11
Toual
27
Hamidi
3
Naim
10
Djahnit
4
Boubekeu...
20
Zerrouki
5
Douar
1
Boussede...
19
Sillah
8
Ferhani
6
Daibeche
2
Djabri
11
Akhrib
9
Messaoud...
26
Mammeri
3
Bellaoue...
19
Merghem
20
Madani
12
Bada
16
Merbah
10
Boudebou...
8
Boudjema...

Substitutes

28
Reda Benchaa
22
Seif Benrabah
4
Mostapha Rezkallah Bott
14
Abdelhak Cherir
15
Youcef Izem
7
Aimen Lahmeri
27
Oualid Malki
25
Babacar Sarr
30
Islam Tichtich
Đội hình dự bị
ES Setif ES Setif
Ibrahim Bekakchi 22
Salah Bouchama 7
Aissa Boudechicha 26
Oussama Bouguerri 41
Mohamed Boukerma 17
Adda Derder 12
Gharbi 28
Zakaria Saidi 16
Mudasiru Salifu 29
ES Setif JS kabylie
28 Reda Benchaa
22 Seif Benrabah
4 Mostapha Rezkallah Bott
14 Abdelhak Cherir
15 Youcef Izem
7 Aimen Lahmeri
27 Oualid Malki
25 Babacar Sarr
30 Islam Tichtich

Dữ liệu đội bóng:ES Setif vs JS kabylie

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 8.67
7.67 Phạm lỗi 3
3.33 Phạt góc 2.33
2.33 Thẻ vàng 1
42% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
1.1 Bàn thua 1
4.9 Sút trúng cầu môn 5.9
2.3 Phạm lỗi 5.1
4.7 Phạt góc 2.8
2.4 Thẻ vàng 1.4
49.9% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ES Setif (33trận)
Chủ Khách
JS kabylie (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
7
3
HT-H/FT-T
3
6
3
5
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
5
3
7
6
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
1
0
4
HT-B/FT-B
1
2
2
2