FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estonia vs Azerbaijan, 23h00 ngày 11/10
Estonia
-0 0.91
+0 0.91
2.5 1.30
u 0.57
2.87
2.32
3.00
-0 0.91
+0 0.73
1.5 1.45
u 0.20
UEFA Nations League
KQBD Estonia vs Azerbaijan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estonia vs Azerbaijan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estonia vs Azerbaijan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estonia vs Azerbaijan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estonia vs Azerbaijan
Ra sân: Maksim Paskotsi
Kiến tạo: Rocco Robert Shein
2 - 1 Tural Bayramov
Ceyhun NuriyevRa sân: Joshgun Diniyev
Mahir MadatovRa sân: Tural Bayramov
Ra sân: Henri Anier
Ra sân: Ioan Yakovlev
Kiến tạo: Mihkel Ainsalu
Emin MahmudovRa sân: Aleksey Isaev
Qismat AliyevRa sân: Abbas Huseynov
Rustam AhmadzadaRa sân: Renat Dadashov
Ra sân: Mattias Kait
Ra sân: Rocco Robert Shein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estonia VS Azerbaijan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estonia vs Azerbaijan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Joonas Tamm | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 5.68 | |
| 8 | Henri Anier | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 2 | 16 | 6.51 | |
| 18 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 42 | 6.15 | |
| 11 | Mihkel Ainsalu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 6 | Rasmus Peetson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.36 | |
| 4 | Mattias Kait | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.52 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 7.41 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 12 | 6.55 | |
| 3 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.83 | |
| 12 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 15 | Ioan Yakovlev | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 21 | 7.44 |
Azerbaijan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mekhti Dzhenetov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.49 | |
| 15 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 55 | 6.06 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 7 | Joshgun Diniyev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 5.41 | |
| 22 | Abbas Huseynov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 1 | 37 | 6.12 | |
| 13 | Rahil Mammadov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 43 | 5.85 | |
| 20 | Aleksey Isaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 35 | 6.02 | |
| 5 | Anton Krivotsyuk | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 62 | 5.98 | |
| 9 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.21 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 18 | 18 | 100% | 4 | 0 | 36 | 7.38 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 47 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

