FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estonia vs Moldova, 23h00 ngày 14/10
Estonia
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.5 1.15
u 0.62
2.20
3.10
3.00
-0 0.85
+0 1.20
1 1.10
u 0.70
3
4
2.05
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Estonia vs Moldova hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estonia vs Moldova, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estonia vs Moldova, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estonia vs Moldova hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estonia vs Moldova
Oleg Reabciuk
Victor Bogaciuc
Mihai LupanRa sân: Victor Bogaciuc
Stefan BodisteanuRa sân: Mihail Caimacov
Ra sân: Patrik Kristal
Ra sân: Robi Saarma
Mihail StefanRa sân: Artur Craciun
Ion BorsRa sân: Vadim Rata
1 - 1 Stefan Bodisteanu Kiến tạo: Virgiliu Postolachi
Sergiu PlaticaRa sân: Danila Forov
Ra sân: Rauno Sappinen
Ra sân: Mattias Kait
Vladislav Baboglo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estonia VS Moldova
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estonia vs Moldova
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 15 | Rauno Sappinen | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 4 | Mattias Kait | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 7.57 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 52 | 6.91 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 52 | 6.56 | |
| 8 | Markus Soomets | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 43 | 6.81 | |
| 19 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 41 | 6.85 | |
| 1 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 7 | Robi Saarma | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 9 | Ioan Yakovlev | Forward | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 14 | Patrik Kristal | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.47 |
Moldova
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vadim Rata | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 17 | Virgiliu Postolachi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 20 | 6.59 | |
| 4 | Vladislav Baboglo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 3 | 34 | 6.29 | |
| 23 | Andriy Kozhukhar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 5.87 | |
| 18 | Victor Bogaciuc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 25 | 6.09 | |
| 11 | Mihail Caimacov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 14 | Artur Craciun | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.23 | |
| 10 | Stefan Bodisteanu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 13 | Mihai Lupan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Mihail Gherasimencov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 21 | Sergiu Perciun | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 16 | Danila Forov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 31 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

