FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estonia vs Na Uy, 01h45 ngày 10/06
Estonia
+2.5 0.88
-2.5 0.93
3.5 0.90
u 0.80
20.00
1.05
9.00
+1 0.88
-1 0.80
1.5 1.00
u 0.70
12
1.37
3
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Estonia vs Na Uy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estonia vs Na Uy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estonia vs Na Uy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estonia vs Na Uy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estonia vs Na Uy
Ra sân: Mattias Kait
Oscar BobbRa sân: Morten Thorsby
David Moller Wolfe
0 - 1 Erling Haaland
Lasse Berg JohnsenRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Jorgen Strand LarsenRa sân: Alexander Sorloth
Ra sân: Rauno Sappinen
Ra sân: Joseph Saliste
Ra sân: Patrik Kristal
Ra sân: Kevor Palumets
Patrick BergRa sân: Oscar Bobb
Leo Skiri OstigardRa sân: David Moller Wolfe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estonia VS Na Uy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estonia vs Na Uy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Henri Anier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 15 | Rauno Sappinen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 26 | 6.3 | |
| 3 | Joseph Saliste | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 1 | 46 | 7.17 | |
| 4 | Mattias Kait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 2 | Marten Kuusk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 65 | 6.32 | |
| 17 | Martin Miller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 3 | 69 | 6.93 | |
| 18 | Michael Schjonning Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 2 | 54 | 6.76 | |
| 10 | Kevor Palumets | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 1 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 57 | 6.49 | |
| 7 | Robi Saarma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 21 | Alex Tamm | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 14 | Patrik Kristal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 32 | 6.27 |
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 7.25 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.76 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 92 | 82 | 89.13% | 1 | 1 | 111 | 7.26 | |
| 3 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 82 | 7.49 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 2 | 40 | 7.21 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 94 | 7.53 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 0 | 79 | 7.16 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 5 | 18 | 7.73 | |
| 11 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.15 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 17 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 79 | 6.64 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 77 | 67 | 87.01% | 1 | 2 | 103 | 7.46 | |
| 20 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 7 | 0 | 55 | 7 | |
| 22 | Oscar Bobb | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

