FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estonia vs Thụy Điển, 22h59 ngày 09/09
Estonia
+1.25 1.06
-1.25 0.74
4.5 1.25
u 0.40
7.20
1.33
4.55
+0.25 1.06
-0.25 1.30
3.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Estonia vs Thụy Điển hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estonia vs Thụy Điển, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estonia vs Thụy Điển, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estonia vs Thụy Điển hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estonia vs Thụy Điển
0 - 1 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Linus Wahlqvist
Isak Hien
0 - 2 Dejan Kulusevski Kiến tạo: Emil Forsberg
0 - 3 Alexander Isak Kiến tạo: Ken Sema
Ra sân: Henrik Ojamaa
Ra sân: Henri Anier
Carl StarfeltRa sân: Isak Hien
Ra sân: Vlasiy Sinyavskiy
Viktor ClaessonRa sân: Alexander Isak
Robin QuaisonRa sân: Viktor Gyokeres
Ra sân: Rasmus Peetson
0 - 4 Robin Quaison Kiến tạo: Dejan Kulusevski
Jesper KarlssonRa sân: Emil Forsberg
Emil HolmRa sân: Linus Wahlqvist
Ra sân: Konstantin Vassiljev
0 - 5 Viktor Claesson Kiến tạo: Jesper Karlsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estonia VS Thụy Điển
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estonia vs Thụy Điển
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Konstantin Vassiljev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 11 | Henrik Ojamaa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 5.75 | |
| 16 | Joonas Tamm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 5 | 25 | 6.06 | |
| 8 | Henri Anier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 5.73 | |
| 18 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 23 | 5.6 | |
| 3 | Artur Pikk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Rasmus Peetson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 22 | 5.87 | |
| 4 | Mattias Kait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 17 | Martin Miller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 9 | Erik Sorga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 24 | 5.84 | |
| 12 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 6.09 |
Thụy Điển
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 27 | 7.29 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 36 | 6.65 | |
| 1 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 2 | Linus Wahlqvist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 55 | 7.32 | |
| 13 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 48 | 7.49 | |
| 18 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 23 | 7.57 | |
| 20 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 22 | 7.7 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 0 | 31 | 7.55 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

