FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estonia vs Thụy Điển, 01h45 ngày 15/10
Estonia
+1.75 0.96
-1.75 0.84
3 0.90
u 0.80
10.00
1.20
5.50
+0.75 0.96
-0.75 0.85
1.25 0.84
u 0.86
UEFA Nations League
KQBD Estonia vs Thụy Điển hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estonia vs Thụy Điển, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estonia vs Thụy Điển, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estonia vs Thụy Điển hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estonia vs Thụy Điển
Alex Douglas
Isak Hien
Niclas EliassonRa sân: Alex Douglas
0 - 1 Sebastian Nanasi Kiến tạo: Isak Hien
0 - 2 Sebastian Nanasi Kiến tạo: Viktor Gyokeres
Ra sân: Ioan Yakovlev
Ra sân: Martin Vetkal
Ra sân: Mihkel Ainsalu
0 - 3 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Dejan Kulusevski
Hugo BolinRa sân: Sebastian Nanasi
Ra sân: Alex Tamm
Ra sân: Rasmus Peetson
Hugo Emanuel LarssonRa sân: Anton Saletros
Ken Sema
Daniel SvenssonRa sân: Yasin Ayari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estonia VS Thụy Điển
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estonia vs Thụy Điển
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Joonas Tamm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.49 | |
| 8 | Henri Anier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 18 | Karol Mets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 49 | 5.81 | |
| 11 | Mihkel Ainsalu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 6 | Rasmus Peetson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 46 | 6.45 | |
| 4 | Mattias Kait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 2 | Marten Kuusk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 17 | Martin Miller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 3 | Michael Schjonning Larsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 49 | 6.24 | |
| 5 | Kevor Palumets | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 12 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 50 | 6.98 | |
| 13 | Alex Tamm | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 4 | 17 | 5.93 | |
| 15 | Ioan Yakovlev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 14 | Patrik Kristal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.14 |
Thụy Điển
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 6 | 1 | 76 | 7.33 | |
| 14 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 0 | 88 | 7.18 | |
| 9 | Niclas Eliasson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 2 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 1 | 0 | 100 | 7.56 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 5 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 3 | 43 | 9.31 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 120 | 109 | 90.83% | 1 | 0 | 134 | 7 | |
| 8 | Alex Douglas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 80 | 8.36 | |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 22 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 3 | 3 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 0 | 73 | 9.14 | |
| 18 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 2 | 2 | 63 | 7.58 | |
| 15 | Daniel Svensson | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | ||
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 126 | 120 | 95.24% | 0 | 2 | 142 | 8.12 | |
| 20 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 10 | Hugo Bolin | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

