FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs Alverca, 03h30 ngày 28/12
Estoril
-0.25 0.84
+0.25 1.03
2.5 0.25
u 2.70
2.16
2.87
3.20
-0.25 0.84
+0.25 0.65
1 0.85
u 0.95
2.75
4
2.2
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Estoril vs Alverca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs Alverca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs Alverca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs Alverca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Alverca
Marko MilovanovicRa sân: Cedric Nuozzi
Kiến tạo: Joao Antonio Antunes Carvalho
Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Nabili Zoubdi Touaizi
Ra sân: Joao Antonio Antunes Carvalho
Davy GuiRa sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Tiago Rafael Fernandes LeiteRa sân: Marko Milovanovic
4 - 1 Alexsandro Amorim Kiến tạo: Sabit Abdulai
Ra sân: Pedro Carvalho
Ra sân: Pedro Amaral
Felipe LimaRa sân: Sandro Cesar Cordovil de Lima
Sergi Gomez SolaRa sân: Bastien Meupiyou
Julian Martinez
Ra sân: Alejandro Marques
Ra sân: Alejandro Orellana Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Alverca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Alverca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 6.94 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.52 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 2 | 36 | 7.34 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.71 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 31 | 7.07 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.22 |
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 5.83 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 20 | 5.84 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 6.06 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.04 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 5.68 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 3 | Julian Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

