FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs Boavista FC, 22h30 ngày 09/02
Estoril
-1 0.98
+1 0.90
2.25 0.70
u 1.00
1.50
5.45
3.80
-0.25 0.98
+0.25 1.00
1 0.92
u 0.78
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs Boavista FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs Boavista FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs Boavista FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs Boavista FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Boavista FC
Kiến tạo: Wagner Pina
Ra sân: Kevin Boma
Ibrahima Camara
2 - 1 Robert Bozenik Kiến tạo: Joel da Silva
Joao BarrosRa sân: Manuel Maria Melo Machado Cerejeira Namora
Ra sân: Pedro Alvaro
Ra sân: Rafik Guitane
Ra sân: Yanis Begraoui
Ra sân: Xeka
Tiago MachadoRa sân: Goncalo Miguel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Boavista FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Boavista FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Eliaquim Mangala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 88 | Xeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 0 | 64 | 6.36 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 42 | 7.33 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 8.16 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 83 | 76 | 91.57% | 4 | 0 | 99 | 7.04 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 39 | 6.94 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 6 | 1 | 47 | 6.95 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 1 | Cesar Bernardo Dutra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 4.84 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 68 | 6.31 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 53 | 6.51 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 33 | 7.38 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 43 | 6.44 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 49 | 6.05 | |
| 17 | Manuel Maria Melo Machado Cerejeira Namora | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 15 | Pedro Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 5.4 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 35 | Goncalo Miguel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 23 | Tiago Machado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 71 | Joao Barros | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

