FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs FC Arouca, 22h30 ngày 20/01
Estoril
-0 0.77
+0 1.03
2.5 0.75
u 0.95
2.33
2.68
3.21
-0 0.77
+0 0.96
1 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs FC Arouca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs FC Arouca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs FC Arouca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs FC Arouca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs FC Arouca
Kiến tạo: Joao Marques
1 - 1 Rafael Sebastian Mujica Garcia Kiến tạo: Cristo Ramon Gonzalez Perez
1 - 2 Tiago Esgaio Kiến tạo: David Simao
Pedro SantosRa sân: Matias Emiliano Rocha Calderon
Pedro Santos
Ra sân: Alejandro Marques
Alfonso TrezzaRa sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Ra sân: Tiago Araujo
Yusuf LawalRa sân: Morlaye Sylla
Miguel Puche GarciaRa sân: Cristo Ramon Gonzalez Perez
Ra sân: Raul Parra
Ra sân: Joao Marques
Rafael FernandesRa sân: David Simao
Tiago Esgaio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS FC Arouca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 91 | Heriberto Tavares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 52 | 8.31 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 83 | Koba Koindredi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 0 | 62 | 6.56 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 5 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 0 | 55 | 6.84 | |
| 78 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 58 | 7.05 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 0 | 91 | 6.6 | |
| 2 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 5 | Volnei Freitas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 69 | 6.38 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.22 |
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 0 | 65 | 7.39 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 46 | 7.42 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7.47 | |
| 8 | Kouassi Eboue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 40 | 6.41 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 8.02 | |
| 7 | Yusuf Lawal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 57 | 6.75 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 3 | 67 | 7.67 | |
| 9 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 44 | 7.36 | |
| 13 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

