FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs FC Arouca, 02h15 ngày 16/05
Estoril
-0 0.76
+0 1.04
2.25 0.90
u 0.80
2.35
2.68
3.21
-0 0.76
+0 0.93
1 1.04
u 0.66
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs FC Arouca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs FC Arouca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs FC Arouca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs FC Arouca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs FC Arouca
Arsenio Lafuente NunesRa sân: Antony Alves Santos
Kiến tạo: Joaozinho, Joao Carlos Reis Graca
Yusuf LawalRa sân: Oriol Busquets
Ra sân: Alejandro Marques
Bruno Henrique Marques TorresRa sân: Tiago Esgaio
Ra sân: Tiago Maria Antunes Gouveia
Ra sân: Rafik Guitane
Ra sân: Shaquil Delos
Ra sân: Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Arsenio Lafuente Nunes
David Simao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS FC Arouca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 31 | Joaozinho, Joao Carlos Reis Graca | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 54 | 7.25 | |
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Forward | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.09 | |
| 28 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 47 | 7.16 | |
| 20 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 51 | 8.42 | |
| 5 | Joao Pedro Costa Gamboa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 53 | 7.16 | |
| 27 | Rafik Guitane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 52 | 7.27 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 48 | 7.03 | |
| 7 | Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 7.11 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 21 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 22 | Shaquil Delos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 50 | 7.14 | |
| 25 | Mor Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 45 | 6.95 | |
| 33 | Joao Marques | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 |
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 75 | 66 | 88% | 7 | 1 | 93 | 6.98 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 1 | 83 | 6.31 | |
| 8 | Arsenio Lafuente Nunes | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 67 | 6.15 | |
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 67 | 6.59 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.57 | |
| 14 | Oriol Busquets | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 6.78 | |
| 7 | Yusuf Lawal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 52 | 6.05 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 53 | 6.14 | |
| 9 | Bruno Henrique Marques Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.21 | |
| 6 | Quaresma | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 82 | 6.15 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

