FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs FC Arouca, 03h15 ngày 08/11
Estoril
-0.5 1.02
+0.5 0.78
2.5 0.89
u 0.81
2.02
3.13
3.37
-0.25 1.02
+0.25 0.66
1 0.85
u 0.95
2.55
3.68
2.05
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs FC Arouca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs FC Arouca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs FC Arouca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs FC Arouca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs FC Arouca
0 - 1 Taichi Fukui
1 - 2 Nais Djouahra Kiến tạo: Miguel Puche Garcia
Kiến tạo: Jordan Holsgrove
Alfonso TrezzaRa sân: Ivan Martinez Gonzalvez
Ra sân: Nodar Lominadze
Ra sân: Pedro Carvalho
Kiến tạo: Yanis Begraoui
Ra sân: Goncalo Costa
Alex PintoRa sân: Miguel Puche Garcia
Ra sân: Andre Lacximicant
Pablo Gozalbez GilabertRa sân: David Simao
Dylan NandinRa sân: Tiago Esgaio
3 - 3 Nais Djouahra Kiến tạo: Arnau Sola Mateu
Ra sân: Peixinho
Omar FayedRa sân: Lee Hyun-ju
Kiến tạo: Rafik Guitane
Omar Fayed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS FC Arouca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.49 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 46 | 7.49 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 4 | 47 | 7.37 | |
| 7 | Nodar Lominadze | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 20 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 0 | 36 | 5.38 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.22 |
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 40 | 6.02 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.96 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 6.48 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 25 | 6.54 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 18 | 6.76 | |
| 16 | Arnau Sola Mateu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 28 | 6.89 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

