FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs GD Chaves, 03h30 ngày 19/03
Estoril 1
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.25 0.90
u 0.80
2.10
3.08
3.21
-0.25 0.80
+0.25 0.60
1 1.02
u 0.68
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs GD Chaves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs GD Chaves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs GD Chaves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs GD Chaves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs GD Chaves
0 - 1 Steven de Sousa Vitoria
Ra sân: Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Ra sân: Joao Pedro Costa Gamboa
Ricardo Martins Guimaraes
Joarlem Batista SantosRa sân: Olavio Vieira dos Santos Junior
Issah AbassRa sân: Elosman Euller Silva Cavalcanti
0 - 2 Steven de Sousa Vitoria
Ra sân: Rafik Guitane
Ra sân: Cassiano Dias Moreira
Sidy SarrRa sân: Ricardo Martins Guimaraes
Luther SinghRa sân: Bernardo Sousa
Sidy Sarr
Ra sân: Tiago Maria Antunes Gouveia
Guilherme WillianRa sân: Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS GD Chaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs GD Chaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.05 | |
| 31 | Joaozinho, Joao Carlos Reis Graca | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 15 | 6.35 | |
| 28 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 20 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 5 | Joao Pedro Costa Gamboa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 27 | Rafik Guitane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 35 | 5.26 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 21 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 62 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 5.99 |
GD Chaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 8 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 10 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 3 | Nelson Montealegre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.81 | |
| 16 | Elosman Euller Silva Cavalcanti | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.49 | |
| 20 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.87 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 73 | Bernardo Sousa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 21 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

