FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs Gil Vicente, 01h00 ngày 19/02
Estoril 1
-0.25 0.88
+0.25 1.00
2.5 0.85
u 0.85
2.13
2.88
3.40
-0 0.88
+0 1.10
1 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs Gil Vicente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs Gil Vicente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs Gil Vicente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs Gil Vicente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Gil Vicente
Gabriel Pereira
Tidjany Chabrol Toure
1 - 1 Gabriel Pereira
1 - 2 Felix Correia Kiến tạo: Murilo de Souza Costa
Ra sân: Eliaquim Mangala
Felix Correia
Ra sân: Alejandro Marques
Ali AlipourgharaRa sân: Tidjany Chabrol Toure
Jesús CastilloRa sân: Miguel Pedro Tiba
Ra sân: Joao Marques
Kanya FujimotoRa sân: Felix Correia
Ra sân: Tiago Araujo
Roan WilsonRa sân: Mory Gbane
Afonso MoreiraRa sân: Maxime Dominguez
1 - 3 Ali Alipourghara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Gil Vicente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Gil Vicente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Eliaquim Mangala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 54 | 6.72 | |
| 91 | Heriberto Tavares | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 3 | 70 | 6.44 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 0 | 54 | 6.69 | |
| 20 | Joao Carlos Cardoso Santo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.32 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 0 | 61 | 6.33 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 5.79 | |
| 78 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 0 | 62 | 6.48 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 67 | 5.42 | |
| 29 | Nemanja Jovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 48 | Michel Costa da Silva | 1 | 0 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 1 | 75 | 6.38 | ||
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 79 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.43 |
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 1 | 80 | 6.79 | |
| 6 | Jesús Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 25 | Miguel Pedro Tiba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 9 | Ali Alipourghara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.82 | |
| 8 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 37 | 7.31 | |
| 67 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 1 | 4 | 66 | 7.02 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.28 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 49 | 6.94 | |
| 70 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 7.11 | |
| 14 | Roan Wilson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 13 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 0 | 3 | 71 | 7.79 | |
| 23 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 2 | 1 | 60 | 6.39 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 5 | 57 | 7.12 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 90 | Afonso Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

