FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs Gil Vicente, 00h00 ngày 26/08
Estoril
-0 0.89
+0 0.91
2.5 1.00
u 0.73
2.50
2.75
3.30
-0 0.89
+0 0.95
1 1.08
u 0.80
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs Gil Vicente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs Gil Vicente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs Gil Vicente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs Gil Vicente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Gil Vicente
Jordi MboulaRa sân: Tidjany Chabrol Toure
Ra sân: Helder Costa
Vinicius CaueRa sân: Jorge Aguirre de Cespedes
Ra sân: Michel Costa da Silva
Ra sân: Pedro Carvalho
Ra sân: Yanis Begraoui
Jesus CastilloRa sân: Kanya Fujimoto
Sandro Cruz
Ra sân: Alejandro Orellana Gomez
Laurindo AurelioRa sân: Maxime Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Gil Vicente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Gil Vicente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Eliaquim Mangala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 11 | Helder Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 2 | 68 | 7.2 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 6 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 8 | Michel Costa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 5 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | ||
| 92 | Israel Salazar | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 3 | 99 | 7.5 | |
| 6 | Jesus Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 79 | 7 | |
| 8 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 42 | 30 | 71.43% | 4 | 0 | 68 | 7.6 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 2 | 78 | 7.6 | |
| 20 | Vinicius Caue | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 72 | 7.5 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 61 | 7.7 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 29 | Laurindo Aurelio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

