FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs Moreirense, 03h30 ngày 14/01
Estoril
-0 0.70
+0 1.10
2.5 0.88
u 0.82
2.30
2.60
3.40
-0 0.70
+0 1.00
1 0.82
u 0.88
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs Moreirense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs Moreirense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs Moreirense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs Moreirense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Moreirense
Ra sân: Jordan Holsgrove
0 - 1 Pedro Aparicio
0 - 2 Marcelo dos Santos Ferreira Kiến tạo: Pedro Miguel Santos Amador
Ruben Ramos
Alanzinho
Ra sân: Cassiano Dias Moreira
Ra sân: Eliaquim Mangala
Jeremy AntonisseRa sân: Pedro Miguel Santos Amador
Godfried FrimpongRa sân: Joao Pedro Camacho
Jeremy Antonisse
0 - 3 Alanzinho Kiến tạo: Dinis Pinto
Ra sân: Joao Marques
Ra sân: Tiago Araujo
Carlos dos Santos Rodrigues, PonckRa sân: Pedro Aparicio
Rodrigo Ribeiro de MacedoRa sân: Alanzinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Eliaquim Mangala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 4.91 | |
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.85 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 8 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 83 | Koba Koindredi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.78 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 78 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 44 | 5.88 | |
| 2 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 5.67 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 13 | 5.77 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.26 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 7.52 | |
| 19 | Joao Pedro Camacho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.72 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.59 | |
| 11 | Alanzinho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 20 | 6.82 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 7.21 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 88 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 21 | Kobamelo Kodisang | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.56 | |
| 10 | Pedro Aparicio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.22 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

