FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs Moreirense, 01h00 ngày 29/12
Estoril
+0.25 0.60
-0.25 1.20
2.5 1.50
u 0.50
2.65
2.50
3.00
-0 0.60
+0 0.90
0.75 0.85
u 0.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs Moreirense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs Moreirense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs Moreirense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs Moreirense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Moreirense
0 - 1 Gabrielzinho Kiến tạo: Madson de Souza Silva
Bernardo MartinsRa sân: Madson de Souza Silva
Luis Miguel Nlavo AsueRa sân: Guilherme Schettine
2 - 2 Luis Miguel Nlavo Asue Kiến tạo: Godfried Frimpong
Ra sân: Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
Pedro SantosRa sân: Sidnei Tavares
Ra sân: Helder Costa
Carlos dos Santos Rodrigues, PonckRa sân: Gabrielzinho
Ra sân: Fabricio Garcia Andrade
Ra sân: Alejandro Marques
Dinis PintoRa sân: Alan de Souza Guimaraes
Bernardo Martins
Godfried Frimpong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 11 | Helder Costa | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 0 | 64 | 6.54 | |
| 88 | Xeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 54 | 6.53 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.54 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 6 | 64 | 7.15 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 28 | 7.22 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 79 | 66 | 83.54% | 6 | 0 | 95 | 6.78 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 6 | 57 | 6.77 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 49 | 6.29 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 56 | 7.15 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Caio Gobbo Secco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 39 | 7.24 | |
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 9 | 62 | 6.57 | |
| 14 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 20 | Bernardo Martins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 43 | 6.86 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.32 | |
| 77 | Gabrielzinho | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 53 | 6.85 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 31 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.82 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 19 | 57.58% | 4 | 1 | 62 | 7.01 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 1 | 60 | 6.76 | |
| 2 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 6 | 0 | 77 | 5.74 | |
| 5 | Sidnei Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 20 | 7.07 | |
| 21 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

