FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs Portimonense, 03h15 ngày 16/03
Estoril
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.75 0.90
u 0.80
1.56
4.40
4.00
-0.25 0.80
+0.25 0.96
1 0.67
u 1.03
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs Portimonense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs Portimonense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs Portimonense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs Portimonense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Portimonense
Carlinhos
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
Goncalo CostaRa sân: Moustapha Seck
Sylvester JasperRa sân: Lucas de Souza Ventura,Nonoca
GugaRa sân: Dener Gomes Clemente
Paulo Estrela Moreira AlvesRa sân: Igor Marques
Ra sân: Cassiano Dias Moreira
Ra sân: Heriberto Tavares
Hildeberto Jose Morgado PereiraRa sân: Alemao
Ra sân: Rafik Guitane
Ra sân: Mateus Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Portimonense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Portimonense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 13 | 6.54 | |
| 91 | Heriberto Tavares | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 30 | 6.17 | |
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 7.11 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 6.72 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7.01 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 40 | 6.04 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 79 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 2 | 23 | 6.46 |
Portimonense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dener Gomes Clemente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 37 | 7.12 | |
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 32 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 20 | 7.03 | |
| 14 | Moustapha Seck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 1 | 27 | 6.77 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 19 | Ronie Edmundo Carrillo Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 33 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 4 | 40 | 6.98 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 43 | Alemao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 77 | Helio Varela | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

