FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs SC Farense, 22h30 ngày 30/12
Estoril
-0.5 0.90
+0.5 0.90
3 1.00
u 0.70
1.90
3.35
3.48
-0.25 0.90
+0.25 0.67
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs SC Farense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs SC Farense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs SC Farense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs SC Farense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs SC Farense
Kiến tạo: Rodrigo Martins Gomes
Falcao Carolino
Rui CostaRa sân: Vitor Goncalves
Talys Alves Pereira OliveiraRa sân: Joao Talocha
Kiến tạo: Cassiano Dias Moreira
Pastor
Ra sân: Cassiano Dias Moreira
Facundo Agustin CaseresRa sân: Falcao Carolino
Elves BaldeRa sân: Belloumi
Fabricio Isidoro Fonseca de JesusRa sân: Pastor
Ra sân: Jordan Holsgrove
Ra sân: Mateus Fernandes
Ra sân: Raul Parra
Ra sân: Joao Marques
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS SC Farense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs SC Farense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 37 | 6.99 | |
| 8 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 1 | 50 | 6.56 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 78 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 36 | 7.68 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 2 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 48 | 6.81 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 7.52 |
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 80 | Vitor Goncalves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 5.88 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 27 | Mattheus Andrade G. de Oliveira | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 7.17 | |
| 6 | Zach Muscat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 25 | 5.92 | |
| 31 | Joao Talocha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.67 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 24 | 5.71 | |
| 9 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 12 | Talys Alves Pereira Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Pastor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 30 | 5.61 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 24 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

