FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs Sporting CP, 02h30 ngày 28/09
Estoril
+1.5 1.20
-1.5 0.60
3.25 0.85
u 0.85
9.00
1.20
6.00
+0.75 1.20
-0.75 0.90
1.5 1.00
u 0.73
6.15
1.65
2.6
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Sporting CP
0 - 1 Luis Javier Suarez Charris Kiến tạo: Maximiliano Araujo
Ra sân: Ricard Sanchez Sendra
Giorgi KochorashviliRa sân: Hidemasa Morita
Morten Hjulmand
Ra sân: Patrick de Paula
Ra sân: Alejandro Marques
Ivan Fresneda CorralizaRa sân: Georgios Vagiannidis
Fotis IoannidisRa sân: Luis Javier Suarez Charris
Geny CatamoRa sân: Geovany Quenda
Ra sân: Rafik Guitane
Ra sân: Pedro Amaral
Alisson SantosRa sân: Pedro Goncalves
Geny Catamo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 33 | 5.74 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 5.87 | |
| 99 | Rafik Guitane | Forward | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 24 | Pedro Amaral | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Felix Bacher | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 9 | Alejandro Marques | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 30 | 6.52 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 57 | 6.74 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 45 | Patrick de Paula | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 44 | Kevin Boma | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.57 | |
| 7 | Nodar Lominadze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 17 | Francisco Trincao | Forward | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.53 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 6.96 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 85 | 6.85 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 32 | 7.89 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Forward | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 45 | 7.45 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 63 | 6.45 | |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 1 | 108 | 96 | 88.89% | 0 | 2 | 116 | 7.26 | |
| 10 | Geny Catamo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 6 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 1 | 2 | 84 | 6.57 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 7 | Geovany Quenda | Forward | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 56 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

