FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estoril vs Vitoria Guimaraes, 22h30 ngày 26/01
Estoril
+0.75 0.72
-0.75 1.08
2.25 0.75
u 0.95
3.95
1.80
3.30
+0.25 0.72
-0.25 0.92
1 0.95
u 0.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estoril vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estoril vs Vitoria Guimaraes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estoril vs Vitoria Guimaraes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estoril vs Vitoria Guimaraes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Vitoria Guimaraes
Nuno Santos.
Ra sân: Yanis Begraoui
Nelson Miguel Castro OliveiraRa sân: Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Mikel Villanueva AlvarezRa sân: Oscar Rivas Viondi
Ra sân: Andre Lacximicant
Jesus RamirezRa sân: Michel Dieu
Joao Sabino Mendes Neto SaraivaRa sân: Fabio Samuel Amorim Silva
Vando FelixRa sân: Tomás Hndel
Ra sân: Kevin Boma
Joao Mendes
Ra sân: Xeka
Bruno Varela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Vitoria Guimaraes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Vitoria Guimaraes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 39 | 7.37 | |
| 88 | Xeka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 43 | 6.55 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 53 | 7.05 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 48 | 7.16 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 1 | 57 | 7.05 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 4 | 45 | 7.21 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 53 | 8.13 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 21 | 6.5 |
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 44 | 6.38 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 3 | 0 | 64 | 6.09 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 49 | 6.37 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 56 | 6.41 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 0 | 58 | 5.94 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 28 | 6.07 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 50 | 6.08 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 60 | 6.52 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 15 | Oscar Rivas Viondi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 47 | 7.72 | |
| 86 | Michel Dieu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 6 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

