FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estrela da Amadora vs AVS Futebol SAD, 00h00 ngày 28/09
Estrela da Amadora 1
-0.5 1.15
+0.5 0.65
2.5 1.05
u 0.65
2.15
3.10
3.10
-0.25 1.15
+0.25 0.62
0.75 0.70
u 1.00
2.71
4.2
1.83
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estrela da Amadora vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs AVS Futebol SAD, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estrela da Amadora vs AVS Futebol SAD, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estrela da Amadora vs AVS Futebol SAD hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs AVS Futebol SAD
Kiến tạo: Abraham Marcus
Kiến tạo: Sidny Lopes Cabral
Kiến tạo: Sidny Lopes Cabral
Gustavo MendoncaRa sân: Angel Algobia
Sidi BaneRa sân: Cristian Castro Devenish
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Ra sân: Ianis Stoica
Diego DuarteRa sân: Pedro Lima
Daniel RivasRa sân: Christian Neiva Afonso Kiki
Paulo Vitor Card changed
Paulo Vitor
Ra sân: Jorge Meireles
Tiago GallettoRa sân: Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Ra sân: Atanas Chernev
Ra sân: Sidny Lopes Cabral
Ra sân: Paulo Moreira
Jaume Grau Ciscar

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS AVS Futebol SAD
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs AVS Futebol SAD
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 98 | Kikas | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 10 | Ianis Stoica | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.47 | |
| 79 | Atanas Chernev | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 99 | Abraham Marcus | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 19 | Paulo Moreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 55 | Sidny Lopes Cabral | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 18 | Jorge Meireles | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 21 | Guilherme Montoia | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.07 |
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 10 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 27 | Angel Algobia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.61 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.38 | |
| 3 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.43 | |
| 8 | Pedro Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 2 | Diogo Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

