FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estrela da Amadora vs Benfica, 03h30 ngày 03/02
Estrela da Amadora
+1.75 1.00
-1.75 0.80
2.75 0.60
u 1.10
9.00
1.20
5.80
+0.75 1.00
-0.75 0.80
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Estrela da Amadora vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estrela da Amadora vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estrela da Amadora vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs Benfica
0 - 1 Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Kiến tạo: Evangelos Pavlidis
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Goal awarded
0 - 2 Issiar Drame(OW)
Kiến tạo: Manuel Keliano
1 - 3 Evangelos Pavlidis Kiến tạo: Manu Silva
Manu Silva
Ra sân: Rodrigo Pinho
Ra sân: Manuel Keliano
Ra sân: Chico Banza
Leandro Barreiro MartinsRa sân: Orkun Kokcu
Andreas SchjelderupRa sân: Angel Fabian Di Maria
Ra sân: Amine Oudrhiri Idrissi
Ra sân: Nilton Varela Lopes
Zeki AmdouniRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Arthur Mendonca CabralRa sân: Evangelos Pavlidis
Arthur Mendonca Cabral
Fredrik Aursnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 12 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 17 | Chico Banza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 26 | Leonel Bucca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 6.07 | |
| 5 | Issiar Drame | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 5.74 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.99 | |
| 93 | Marko Gudzulic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.26 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 22 | 6.97 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 7.14 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 8.77 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 36 | 6.75 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 16 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 44 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

